Công ty Cổ phần Lương thực A An
Cơ bản
Vốn hóa
1,402 tỷ
KL lưu hành
91.6M
KLGD TB 10 phiên
0
Định giá
P/E
35.69
P/B
1.49
EPS (nghìn đ)
0.43
Giá trị sổ sách/cp
14.47
| Chỉ tiêu | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 2,444.11 | 3,326.38 |
| Giá vốn hàng bán | 2,315.71 | 3,131.06 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 121.22 | 187.57 |
| Lợi nhuận tài chính | -20.24 | -38.68 |
| Lợi nhuận khác | -0.58 | 1.5 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 36.12 | 57.83 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 27.98 | 44.94 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 27.97 | 44.93 |
| EPS (nghìn đồng) | 0.8 | 1.24 |
| ROE (%) | 6.37 | 4.81 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| HPA | Công ty Cổ phần Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | 27.10 | -1.99% | 124.4K | 8,864 |
| PAN | Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN | 18.20 | -1.62% | 464.4K | 5,139 |
| GDH | Cổ phiếu Công ty cổ phần Tập đoàn GDC | 9.00 | -1.1% | 2.9K | 136 |
| HKB | HKB - CTCP Nong Nghiep va Thuc Pham Ha noi- Kinh bac | 300 | -25.0% | 132.6K | 21 |