Công ty Cổ phần Lương thực A An
Cơ bản
Vốn hóa
1,402 tỷ
KL lưu hành
91.6M
KLGD TB 10 phiên
0
Định giá
P/E
35.69
P/B
1.49
EPS (nghìn đ)
0.43
Giá trị sổ sách/cp
14.47
| Chỉ tiêu | Q4 2025 | Q1 2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 871.82 | 802.2 |
| Giá vốn hàng bán | 805.27 | 747.83 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 64.36 | 44.89 |
| Lợi nhuận tài chính | -9.97 | -2.73 |
| Lợi nhuận khác | 0.22 | 0.12 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 25.42 | 10.69 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 19.35 | 8.51 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 19.35 | 8.51 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| HPA | Công ty Cổ phần Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | 27.10 | -1.99% | 124.4K | 8,864 |
| PAN | Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN | 18.20 | -1.62% | 464.4K | 5,139 |
| GDH | Cổ phiếu Công ty cổ phần Tập đoàn GDC | 9.00 | -1.1% | 2.9K | 136 |
| HKB | HKB - CTCP Nong Nghiep va Thuc Pham Ha noi- Kinh bac | 300 | -25.0% | 132.6K | 21 |