Công ty Cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia
Cơ bản
Vốn hóa
412 tỷ
KL lưu hành
45.0M
KLGD TB 10 phiên
0
Định giá
P/E
13.24
P/B
0.54
EPS (nghìn đ)
0.69
Giá trị sổ sách/cp
16.11
| Chỉ tiêu | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 528.98 | 538.24 | 554.2 | 540.58 |
| Giá vốn hàng bán | 458.57 | 464.49 | 475.3 | 481.27 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 70.4 | 73.71 | 78.86 | 59.31 |
| Lợi nhuận tài chính | -18.9 | -21.76 | -34.78 | -3.0 |
| Lợi nhuận khác | -0.12 | -0.18 | -1.34 | -0.56 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 13.52 | 18.13 | 9.15 | 3.55 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 11.04 | 12.18 | 5.01 | 2.98 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 11.04 | 12.18 | 5.01 | 2.92 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
Chưa có dữ liệu