Công ty Cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia
Cơ bản
Vốn hóa
412 tỷ
KL lưu hành
45.0M
KLGD TB 10 phiên
0
Định giá
P/E
13.24
P/B
0.54
EPS (nghìn đ)
0.69
Giá trị sổ sách/cp
16.11
| Chỉ tiêu | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 429.81 | 353.25 | 474.52 | 479.55 |
| Giá vốn hàng bán | 353.32 | 285.86 | 415.9 | 435.35 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 76.49 | 67.39 | 58.62 | 44.2 |
| Lợi nhuận tài chính | -11.0 | -13.23 | -16.04 | -12.76 |
| Lợi nhuận khác | -3.19 | -0.08 | 3.02 | -0.09 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 32.18 | 21.68 | 10.21 | 5.01 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 26.08 | 18.46 | 8.19 | 3.52 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 27.13 | 18.46 | 8.19 | 3.43 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
Chưa có dữ liệu