Ngân hàng thương mại cổ phần Thịnh Vượng và Phát triển
Định giá
P/E
10.36
P/B
0.74
EPS (nghìn đ)
0.92
Giá trị sổ sách/cp
11.38
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| VCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | 58.20 | -1.36% | 4.4M | 451,206 |
| BID | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 35.60 | -2.06% | 3.2M | 259,534 |
| CTG | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | 29.95 | -1.96% | 6.8M | 223,300 |
| TCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | 31.60 | -2.47% | 16.4M | 200,186 |
| VPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 26.95 | -2.0% | 16.5M | 194,381 |
| MBB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | 19.75 | -1.74% | 10.7M | 174,391 |
| LPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | 46.70 | -3.01% | 3.0M | 162,508 |
| STB | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 77.30 | -0.9% | 3.6M | 136,678 |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 22.05 | -1.56% | 7.6M | 129,439 |
| HDB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | 26.80 | -2.37% | 10.0M | 126,633 |
| SHB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | 11.55 | -1.7% | 46.6M | 61,185 |
| SSB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á | 18.30 | +1.67% | 2.4M | 53,146 |
| MSB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 12.95 | +0.0% | 5.1M | 49,140 |
| VIB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | 13.25 | -3.28% | 4.8M | 49,018 |
| TPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong | 14.15 | -2.08% | 5.8M | 39,114 |
| NVB | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc Dân | 11.70 | -1.68% | 521.1K | 32,463 |
| EIB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam | 16.80 | -0.3% | 4.3M | 32,039 |
| OCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông | 10.20 | +0.0% | 2.7M | 31,085 |
| ABB | NHTMCP An Binh | 17.20 | -0.58% | 995.5K | 27,958 |
| NAB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | 11.20 | -0.44% | 1.2M | 26,769 |
| VBB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín | 11.15 | +0.45% | 46.7K | 16,347 |
| BAB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bắc Á | 10.50 | -1.87% | 5.9K | 12,332 |
| KLB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long | 12.05 | -2.43% | 295.3K | 8,314 |
| VAB | Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á | 9.02 | -0.33% | 446.4K | 8,147 |
| SGB | NHTM CP Sai Gon Cong Thuong | 13.20 | -0.75% | 17.9K | 4,366 |