Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai
Cơ bản
Năm 1989: theo quyết định số 714/QĐUBT ngày 06/06/1989 của Chủ tịch UBND tỉnh Đồng Nai về việc thành lập Cảng Đồng Nai II - Một đơn vị trực thuộc Sở GTVT Đồng Nai. Ngày 13/02/1990 đổi tên Cảng Đồng Nai II thành Cảng Đồng Nai theo Quyết định số 250/QDDUBT của UBND tỉnh Đồng Nai. Ngày 04/01/2006 Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai chính thức đi vào hoạt động theo GCN DKKD số 3600334112 so Sở KHĐT tỉnh ĐN cấp.
http://dongnai-port.com/Vốn hóa
5,340 tỷ
KL lưu hành
55.6M
KLGD TB 10 phiên
790
Định giá
P/E
11.92
P/B
3.6
EPS (nghìn đ)
8.06
Giá trị sổ sách/cp
26.71
| Chỉ tiêu | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 421.92 | 517.5 | 666.52 | 741.54 |
| Giá vốn hàng bán | 287.69 | 365.1 | 467.15 | 511.02 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 134.23 | 152.4 | 199.36 | 230.52 |
| Lợi nhuận tài chính | -15.84 | -14.56 | -17.18 | -13.72 |
| Lợi nhuận khác | 1.06 | 1.32 | 0.28 | 0.96 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 69.62 | 85.01 | 123.38 | 151.69 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 65.99 | 76.49 | 111.09 | 136.57 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 65.99 | 76.49 | 111.09 | 136.57 |
| EPS (nghìn đồng) | 4.82 | 5.52 | 7.88 | 6.46 |
| ROE (%) | 17.67 | 18.34 | 23.68 | 24.31 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| PHP | PHP - Cang Hai Phong | 45.50 | -0.22% | 203.8K | 11,378 |
| PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 29.00 | +0.0% | 875 | 9,639 |
| VSC | Công ty Cổ phần Container Việt Nam | 13.00 | -4.06% | 10.6M | 4,848 |
| SGP | CTCP Cang Sai Gon | 20.40 | +2.0% | 30.6K | 4,066 |
| DVP | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 73.80 | +0.0% | 13.2K | 3,020 |
| CDN | CTCP Cang Da Nang | 25.00 | -1.19% | 3.2K | 2,455 |
| CQN | CTCP Cảng Quảng Ninh | 29.90 | -0.33% | 45.6K | 2,236 |
| CLL | Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái | 27.20 | -0.91% | 4.0K | 1,037 |
| DXP | Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá | 12.90 | -3.73% | 251.4K | 791 |
| TCW | CTCP Kho vận Tân Cảng | 29.60 | -0.34% | 2.9K | 578 |
| CCR | CTCP Cang Cam Ranh | 14.30 | +0.0% | 1.2K | 342 |
| NAP | CTCP Cang Nghe Tinh | 11.10 | +9.9% | 1.6K | 243 |
| VGP | Cổ phiếu CTCP Cảng Rau Quả | 28.00 | -0.71% | 26.1K | 209 |
| SGS | SGS - Công ty Cổ phần Vận tải Biển Sài Gòn | 13.70 | +1.48% | 3.1K | 195 |
| CAG | CTCP Cảng An Giang | 5.80 | -1.69% | 3.2K | 79 |
| SAC | CTCP Xep do va Dich vu Cang Sai Gon | 10.40 | -2.8% | 1.3K | 47 |