Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông
Định giá
P/E
5.64
P/B
0.89
EPS (nghìn đ)
1.8
Giá trị sổ sách/cp
13.11
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| VCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | 58.70 | +1.03% | 4.4M | 451,206 |
| BID | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 36.40 | +0.55% | 3.3M | 259,534 |
| CTG | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | 30.70 | -0.16% | 6.6M | 223,300 |
| TCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | 32.40 | +1.41% | 18.0M | 200,186 |
| VPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 27.40 | +0.0% | 16.1M | 194,381 |
| MBB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | 20.20 | +0.25% | 11.8M | 174,391 |
| LPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | 48.15 | -1.73% | 3.0M | 162,508 |
| STB | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 76.70 | +0.79% | 3.2M | 136,678 |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 22.45 | +0.67% | 8.0M | 129,439 |
| HDB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | 27.50 | +0.55% | 10.0M | 126,633 |
| SHB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | 11.75 | -0.84% | 47.8M | 61,185 |
| SSB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á | 17.70 | -1.67% | 2.3M | 53,146 |
| MSB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 12.90 | -1.53% | 5.4M | 49,140 |
| VIB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | 15.00 | -0.33% | 4.8M | 49,018 |
| TPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong | 14.45 | -0.34% | 6.2M | 39,114 |
| NVB | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc Dân | 11.80 | -0.84% | 546.4K | 32,463 |
| EIB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam | 16.75 | +0.0% | 4.4M | 32,039 |
| ABB | NHTMCP An Binh | 17.20 | +0.0% | 915.8K | 27,958 |
| NAB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | 11.25 | -0.44% | 1.2M | 26,769 |
| VBB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín | 11.10 | +0.0% | 61.8K | 16,347 |
| BAB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bắc Á | 10.70 | -0.93% | 6.0K | 12,332 |
| KLB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long | 12.15 | +1.25% | 337.0K | 8,314 |
| VAB | Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á | 9.08 | +0.0% | 467.6K | 8,147 |
| PGB | Ngân hàng thương mại cổ phần Thịnh Vượng và Phát triển | 9.60 | -1.03% | 18.1K | 6,961 |
| SGB | NHTM CP Sai Gon Cong Thuong | 13.50 | +8.0% | 15.3K | 4,366 |