Công ty Cổ phần Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát
Cơ bản
Vốn hóa
8,864 tỷ
KL lưu hành
285.0M
KLGD TB 10 phiên
0
Định giá
P/E
13.87
P/B
1.87
EPS (nghìn đ)
2.24
Giá trị sổ sách/cp
16.52
| Chỉ tiêu | Q4 2025 | Q1 2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 1,917.16 | 1,813.41 |
| Giá vốn hàng bán | 1,415.54 | 1,310.33 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 441.33 | 453.43 |
| Lợi nhuận tài chính | -6.95 | -21.37 |
| Lợi nhuận khác | 2.22 | 4.1 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 339.78 | 375.87 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 303.0 | 345.07 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 301.89 | 337.07 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| PAN | Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN | 18.20 | -1.62% | 464.4K | 5,139 |
| AAN | Công ty Cổ phần Lương thực A An | 15.85 | -0.31% | 281.4K | 1,402 |
| GDH | Cổ phiếu Công ty cổ phần Tập đoàn GDC | 9.00 | -1.1% | 2.9K | 136 |
| HKB | HKB - CTCP Nong Nghiep va Thuc Pham Ha noi- Kinh bac | 300 | -25.0% | 132.6K | 21 |