Tổng Công ty Viglacera - CTCP
Cơ bản
Tổng Công ty Viglacera - CTCP tiền thân là công ty Gạch ngói Sành sứ xây dựng , được thành lập năm 1974. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP theo quyết định ngày 02/12/2013 của Thủ tướng chính phủ. Ngành nghề kinh doanh: sản xuất kinh doanh và nhập khẩu vật liệu xây dựng, nguyên liệu nhiên liệu...; đầu tư kinh doanh BĐS; khai thác chế biến và kinh doanh khoáng sản...
http://www.viglacera.vn/Vốn hóa
16,791 tỷ
KL lưu hành
448.4M
KLGD TB 10 phiên
325.6K
Định giá
P/E
12.93
P/B
1.39
EPS (nghìn đ)
2.9
Giá trị sổ sách/cp
19.81
| Chỉ tiêu | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 4,473.85 | 8,000.66 | 8,145.84 | 9,205.51 |
| Giá vốn hàng bán | 3,468.24 | 6,103.02 | 6,160.1 | 7,055.59 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 923.65 | 1,716.88 | 1,978.68 | 2,140.91 |
| Lợi nhuận tài chính | -84.78 | -166.25 | -116.61 | -92.22 |
| Lợi nhuận khác | -8.28 | -77.79 | -33.81 | -15.21 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 323.38 | 524.27 | 768.74 | 913.81 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 259.61 | 406.5 | 620.71 | 722.06 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 210.5 | 328.39 | 513.75 | 600.14 |
| EPS (nghìn đồng) | 0.8 | 1.24 | 1.83 | 1.58 |
| ROE (%) | 7.96 | 9.94 | 11.76 | 8.93 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| BCM | Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 38.85 | -4.55% | 1.0M | 37,260 |
| KBC | Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc – Công ty Cổ phần | 26.50 | -1.85% | 1.2M | 26,087 |
| IDC | Tổng Công ty IDICO - CTCP | 30.00 | -2.6% | 1.1M | 13,150 |
| SIP | Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG | 48.50 | -1.02% | 77.6K | 11,391 |
| SNZ | Tổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu công nghiệp | 23.70 | -1.66% | 1.7K | 9,262 |
| PHR | Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | 32.80 | +0.06% | 439.2K | 7,642 |
| NTC | Công ty cổ phần Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | 129.10 | -0.15% | 8.8K | 3,014 |
| PRT | CTCP Tong cty San xuat - Xuat nhap khau Binh Duong | 9.60 | +1.05% | 11.6K | 2,670 |
| LHG | Công ty Cổ phần Long Hậu | 26.75 | -0.56% | 95.2K | 1,375 |
| SZL | Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành | 50.60 | -1.36% | 34.1K | 1,297 |
| TIX | Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh XNK Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình | 39.00 | +0.0% | 2.0K | 1,200 |
| IDV | IDV - Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.20 | -0.47% | 16.8K | 1,010 |
| D2D | Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | 29.95 | +0.67% | 31.4K | 796 |
| MH3 | CTCP Khu CN Cao su Binh Long | 26.00 | -1.14% | 1.8K | 624 |
| BAX | CTCP Thong Nhat | 30.00 | +3.45% | 510 | 246 |