Cổ phiếu Công ty cổ phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
Định giá
P/E
6.38
P/B
0.54
EPS (nghìn đ)
0.94
Giá trị sổ sách/cp
11.19
| Chỉ tiêu | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 793.63 | 1,199.06 | 1,421.08 | 1,843.69 |
| Giá vốn hàng bán | 697.63 | 1,121.07 | 1,356.73 | 1,771.87 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 96.0 | 77.99 | 64.35 | 71.81 |
| Lợi nhuận tài chính | -12.71 | -10.53 | -0.04 | -4.23 |
| Lợi nhuận khác | 2.7 | 10.72 | 0.3 | -7.41 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 10.24 | 48.23 | 7.53 | 8.95 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 8.34 | 38.31 | 6.02 | 5.62 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 8.34 | 38.31 | 6.02 | 5.62 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| TMB | CTCP Kinh doanh than Mien Bac - Vinacomin | 47.50 | +0.0% | 740 | 750 |
| CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | 10.00 | -1.96% | 7.1K | 420 |
| TVD | Công ty cổ phần Than Vàng Danh - Vinacomin | 8.70 | +0.0% | 22.5K | 387 |
| NBC | Công ty cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin | 7.50 | -1.32% | 23.8K | 289 |
| HLC | Công ty cổ phần Than Hà Lầm - Vinacomin | 10.10 | +0.0% | 4.5K | 280 |
| AAH | CTCP Hop nhat | 1.90 | +5.56% | 429.4K | 224 |
| MDC | Công ty cổ phần Than Mông Dương Vinacomin | 8.20 | -4.65% | 645 | 193 |
| THT | Công ty cổ phần Than Hà Tu - Vinacomin | 7.00 | -1.41% | 9.0K | 179 |
| MGC | CTCP Dia chat Mo_TKV | 9.80 | +0.0% | 1.5K | 113 |