CTCP Địa ốc Tân Bình
Cơ bản
Tiền thân Công ty Cổ phần Địa ốc Tân Bình là Đội kiến trúc 304 được thành lập ngày 10/9/1976 trực thuộc Ban xây đựng nhà đất và công trình công cộng Quận Tân Bình, có nhiệm vụ chính là xây dựng, sửa chữa nhà và các công trình khác trên địa bàn Quận Tân Bình - Thành phố Hồ Chí Minh.
https://tanbinhres.com.vn/Vốn hóa
74 tỷ
KL lưu hành
8.1M
KLGD TB 10 phiên
0
Định giá
P/E
22.2
P/B
0.45
EPS (nghìn đ)
0.41
Giá trị sổ sách/cp
20.53
| Chỉ tiêu | 2016 | 2017 | 2019 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 14.2 | 139.18 | 62.77 | 29.74 |
| Giá vốn hàng bán | 0.18 | 106.28 | 43.49 | 13.34 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 14.01 | 32.9 | 19.28 | 16.4 |
| Lợi nhuận tài chính | -13.32 | -4.68 | 8.55 | 6.31 |
| Lợi nhuận khác | 23.0 | 0.08 | -0.53 | -0.45 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 8.47 | 8.9 | 9.08 | 6.65 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 6.38 | 7.12 | 6.56 | 5.53 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 6.38 | 7.12 | 6.56 | 5.53 |
| EPS (nghìn đồng) | 0.79 | 0.88 | 0.81 | 0.68 |
| ROE (%) | 3.33 | 3.76 | 3.49 | 3.05 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| TAL | Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco | 23.20 | -2.93% | 170.5K | 9,954 |
| LSG | CTCP Bat dong san Saigon Vina | 36.00 | +5.26% | 39.4K | 2,934 |
| SZG | CTCP Sonadezi Giang Dien | 33.00 | +0.0% | 530 | 1,872 |
| BVL | CTCP BV Land | 13.50 | -0.74% | 680 | 1,470 |
| HLD | Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển Bất Động sản HUDLAND | 13.80 | +0.0% | 40.4K | 754 |
| HKT | Công ty cổ phần QP Holdings | 13.80 | +0.0% | 37.0K | 537 |
| AAV | Cổ phiếu Công ty cổ phần AAV Group | 6.10 | +0.0% | 271.6K | 428 |
| HAR | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | 2.55 | +0.79% | 62.8K | 277 |
| BIG | Công ty cổ phần Đầu tư Big Group Holdings | 4.70 | +4.44% | 363.3K | 150 |
| LEC | Cong ty co phan Bat dong san dien luc Mien Trung | 4.50 | +0.0% | 1.2K | 117 |
| PWA | CTCP Bat dong san Dau khi | 6.00 | +20.0% | 1.0K | 64 |
| PLA | CTCP Dau tu Dich vu ha tang Xang dau | 4.00 | -34.43% | 3.3K | 61 |