NHTM CP Sai Gon Cong Thuong
Định giá
P/E
38.56
P/B
1.02
EPS (nghìn đ)
0.31
Giá trị sổ sách/cp
11.83
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| VCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | 58.50 | +0.52% | 4.5M | 451,206 |
| BID | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 35.75 | +0.42% | 3.3M | 259,534 |
| CTG | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | 29.85 | -0.33% | 6.9M | 223,300 |
| TCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam | 31.85 | +0.79% | 16.2M | 200,186 |
| VPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 27.20 | +0.93% | 17.4M | 194,381 |
| MBB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội | 19.70 | -0.25% | 11.1M | 174,391 |
| LPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | 46.00 | -1.5% | 2.9M | 162,508 |
| STB | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 76.40 | -1.16% | 3.6M | 136,678 |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 22.05 | +0.0% | 7.3M | 129,439 |
| HDB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | 26.80 | +0.0% | 9.8M | 126,633 |
| SHB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội | 11.40 | -1.3% | 47.2M | 61,185 |
| SSB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á | 19.55 | +6.83% | 2.5M | 53,146 |
| MSB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 12.80 | -1.16% | 5.1M | 49,140 |
| VIB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | 13.25 | +0.0% | 4.8M | 49,018 |
| TPB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong | 14.00 | -1.06% | 6.0M | 39,114 |
| NVB | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc Dân | 11.70 | -1.68% | 521.1K | 32,463 |
| EIB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam | 16.00 | -4.76% | 4.5M | 32,039 |
| OCB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông | 10.20 | +0.0% | 2.6M | 31,085 |
| ABB | NHTMCP An Binh | 17.30 | +0.58% | 974.3K | 27,958 |
| NAB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á | 11.15 | -0.45% | 1.2M | 26,769 |
| VBB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín | 11.00 | -1.35% | 39.4K | 16,347 |
| BAB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bắc Á | 10.80 | +2.86% | 4.9K | 12,332 |
| KLB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long | 11.85 | -1.66% | 265.4K | 8,314 |
| VAB | Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á | 9.02 | +0.0% | 447.6K | 8,147 |
| PGB | Ngân hàng thương mại cổ phần Thịnh Vượng và Phát triển | 9.60 | -1.03% | 15.6K | 6,961 |