Công ty Cổ phần Thép Nam Kim
Cơ bản
Công ty Cổ phần Thép Nam Kim được thành lập vào ngày 23/12/2002, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 3700477019 do Phòng Đăng ký Kinh doanh - Sở Kế hoạch và Đầu tư Tỉnh Bình Dương cấp lần đầu ngày 23/12/2002, đăng ký thay đổi lần thứ 25, ngày 25/07/2019. Trụ sở chính đặt tại Lô A1, Đường Đ2, KCN Đồng An 2, Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương. Năm 2011: Công ty Cổ phần Thép Nam Kim chính thức được niêm yết trên sàn chứng khoán vào ngày 14/01/2011 với mã cổ phiếu NKG.
http://tonnamkim.com/Vốn hóa
5,169 tỷ
KL lưu hành
492.3M
KLGD TB 10 phiên
1.2M
Định giá
P/E
30.49
P/B
0.68
EPS (nghìn đ)
0.34
Giá trị sổ sách/cp
17.08
| Chỉ tiêu | 2007 | 2008 | 2009 | 2010 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 394.27 | 492.43 | 1,433.56 | 2,568.62 |
| Giá vốn hàng bán | 362.96 | 449.24 | 1,293.83 | 2,310.61 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 27.67 | 39.97 | 133.65 | 257.23 |
| Lợi nhuận tài chính | -14.49 | -25.9 | -38.02 | -103.07 |
| Lợi nhuận khác | 1.01 | 0.06 | 0.29 | -0.3 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 5.19 | 5.13 | 76.78 | 129.05 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 5.19 | 5.13 | 74.32 | 104.48 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 5.19 | 5.13 | 74.32 | 104.35 |
| EPS (nghìn đồng) | 0.73 | 0.72 | 6.22 | 5.16 |
| ROE (%) | 31.98 | 24.36 | 42.42 | 27.42 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| HPG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 21.85 | -0.91% | 19.7M | 174,769 |
| HSG | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 10.50 | -0.94% | 2.1M | 8,274 |
| TVN | CTCP - Tong cong ty Thep Viet Nam | 9.30 | +1.09% | 674.8K | 5,627 |
| VGS | Cổ phiếu CTCP ống thép Việt Đức VG PIPE | 17.20 | -0.58% | 94.9K | 1,046 |
| POM | CTCP thep Pomina | 3.60 | +2.86% | 3.6M | 780 |
| DTL | Công ty Cổ phần Đại Thiên Lộc | 10.60 | +0.0% | 620 | 618 |
| TLH | Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên | 3.73 | +0.0% | 104.5K | 441 |
| SHA | Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn | 3.88 | +0.78% | 3.5K | 139 |
| MEL | CTCP Thép Mê Lin | 6.00 | +0.0% | 3.0K | 123 |
| VCA | Công ty Cổ phần Thép VICASA | 6.50 | +0.0% | 825 | 92 |
| PAS | PAS - CTCP Quoc Te Phuong Anh | 2.20 | +0.0% | 321.5K | 67 |