Công ty Cổ phần Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát
Cơ bản
Vốn hóa
8,864 tỷ
KL lưu hành
285.0M
KLGD TB 10 phiên
0
Định giá
P/E
13.87
P/B
1.87
EPS (nghìn đ)
2.24
Giá trị sổ sách/cp
16.52
| Chỉ tiêu | 2025 |
|---|---|
| Doanh thu bán hàng và CCDV | 8,326.18 |
| Giá vốn hàng bán | 5,984.87 |
| Lợi nhuận gộp về BH và CCDV | 2,131.14 |
| Lợi nhuận tài chính | -21.96 |
| Lợi nhuận khác | 4.51 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế | 1,751.88 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 1,600.25 |
| Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ | 1,596.84 |
| EPS (nghìn đồng) | 5.85 |
| ROE (%) | 50.21 |
Báo cáo phân tích AI
Cổ phiếu cùng ngành
| Mã | Tên công ty | Giá | % Thay đổi | KL TB (20 phiên) | Vốn hóa (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| PAN | Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN | 18.20 | -1.62% | 464.4K | 5,139 |
| AAN | Công ty Cổ phần Lương thực A An | 15.85 | -0.31% | 281.4K | 1,402 |
| GDH | Cổ phiếu Công ty cổ phần Tập đoàn GDC | 9.00 | -1.1% | 2.9K | 136 |
| HKB | HKB - CTCP Nong Nghiep va Thuc Pham Ha noi- Kinh bac | 300 | -25.0% | 132.6K | 21 |